Bản dịch của từ 万窍 trong tiếng Việt
万窍
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万窍 (Danh từ)
【wàn qiào】
01
Chỉ các lỗ, hang lớn nhỏ trên mặt đất; nhiều khe hở/ổ (tự nhiên)
1.指大地上大大小小的孔穴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ các lỗ/khẩu quan của con người (tai, mắt, mũi, miệng…); các cơ quan cảm giác và lỗ thông của chúng
2.指人的各种感觉器官。窍,人的耳目口鼻等器官之孔。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万窍
wàn
万
qiào
窍
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
窍中
窍会
窍凿
窍包
窍合
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
