Bản dịch của từ 万签插架 trong tiếng Việt

万签插架

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万签插架 (Tính từ)

wàn qiān chā jià
01

形容书籍文稿极多堆积如山近似书籍繁多”)。可联想为很多)+插架放在架上)”。

形容书籍极多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万签插架

wàn

qiān

chā

jià

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
签书
签事
签兵
签军
签函
插伙
插值法
插入语
插关
插关儿
架不住
架儿
架势
架子
架子工
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép