Bản dịch của từ 万箱 trong tiếng Việt

万箱

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万箱 (Cụm từ)

wàn xiāng
01

语出《诗.小雅.甫田》:“乃求千斯仓,乃求万斯箱。”郑玄笺:“成王见禾谷之税委积之多,于是求千仓以处之,万车以载之,是言年丰收入逾前也。”后因以“万箱”借指粮食之多。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万箱

wàn

xiāng

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
箱交
箱儿里盛只
箱囊
箱垫
箱奁
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép