Bản dịch của từ 万纽于 trong tiếng Việt

万纽于

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万纽于 (Danh từ)

wàn niǔ yú
01

Họ (phức họ) thời Bắc Chu: tên họ cổ là 万纽于, ghi trong sử (ví dụ: 万纽于瑾)

复姓。北周有万纽于瑾。见《周书.唐瑾传》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万纽于

wàn

niǔ

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
纽伦堡审判
纽元子
纽埃
纽子
纽带
于乎哀哉
于于
于今
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép