Bản dịch của từ 万缕千丝 trong tiếng Việt

万缕千丝

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万缕千丝 (Tính từ)

wàn lǚ qiān sī
01

Muôn vàn tơ nhện; mối quan hệ phức tạp

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万缕千丝

wàn

qiān

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
缕切
缕堤
缕子脍
缕彩
千一虑
千丁
千万
千万买邻
丝丝
丝丝入扣
丝丝密密
丝事
丝人
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép