Bản dịch của từ 万缘俱净 trong tiếng Việt
万缘俱净
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万缘俱净 (Tính từ)
【wàn yuán jù jìng】
01
Tâm chẳng còn vướng bận gì, mọi ý niệm đều đã thanh lọc sạch sẽ (theo Phật gia: hết mọi duyên đã dứt, tâm thuần tịnh).
万缘:佛家语,一切事物皆由缘而生;俱:都;净:干净,没有剩余。指什么念头都没有了。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万缘俱净
wàn
万
yuán
缘
jù
俱
jìng
净
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
缘业
缘事
缘份
俱乐部
俱全
俱备
净产值
净价
净余
净值
净几明窗
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
