Bản dịch của từ 万能置换 trong tiếng Việt

万能置换

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万能置换 (Danh từ)

wàn néng zhì huàn
01

Phép thế tổng quát (toán học): dùng công thức biến đổi sinα, cosα, tanα sang biểu thức theo tan(α/2) để tính hoặc giản lược — gọi là 'phép thế toàn năng'

应用公式sinα=2tgα21+tg^2α2,cosα=1-tg^2α21+tg^2α2,tgα=2tgα21-tg^2α2将sinα、cosα、tgα代换成tgα2的式子,这种代换称为万能置换。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万能置换

wàn

néng

zhì

huàn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
能上能下
能不
能不两工
能不称官
能个
置之不理
置之不论
置之不问
置之不顾
置之度外
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép