Bản dịch của từ 万舞 trong tiếng Việt

万舞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万舞 (Danh từ)

wàn wǔ
01

Một tên múa cổ (thời xưa): ban đầu là múa võ (tay cầm vũ khí), sau có dạng múa văn (tay cầm lông chim, nhạc cụ); cũng dùng chung để chỉ điệu múa

古代的舞名。先是武舞,舞者手拿兵器;后是文舞,舞者手拿鸟羽和乐器。亦泛指舞蹈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万舞

wàn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
舞会
舞伴
舞佾
舞兽
舞凤
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép