Bản dịch của từ 万苦千辛 trong tiếng Việt

万苦千辛

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万苦千辛 (Tính từ)

wàn kǔ qiān xīn
01

Muôn vàn khó khăn; nhiều gian khổ khác nhau; Vạn khổ thiên xin

经历了无数的艰辛与痛苦。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万苦千辛

wàn

qiān

xīn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
苦不堪言
苦不聊生
苦中作乐
苦主
千一虑
千丁
千万
千万买邻
辛丑条约
辛亥
辛亥广州起义
辛亥革命
辛伤
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép