Bản dịch của từ 万荣 trong tiếng Việt
万荣
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万荣 (Từ chỉ nơi chốn)
【wàn róng】
01
Thị trấn Wanrong hoặc Wanjung ở Quận Hualian 花蓮縣 | 花莲县, Đông Đài Loan
Wanrong or Wanjung township in Hualian County 花蓮縣|花莲县 [Huā lián Xiàn], East Taiwan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Quận Wanrong ở Yuncheng 運城 | 运城, Sơn Tây
Wanrong County in Yuncheng 運城|运城 [Yun4 chéng], Shanxi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万荣
wàn
万
róng
荣
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
