Bản dịch của từ 万虑 trong tiếng Việt

万虑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万虑 (Danh từ)

wàn lǜ
01

Suy nghĩ đi nghĩ lại; đắn đo suy tính liên tục (Hán Việt: vạn lự → nghĩ ngợi nhiều)

1.反复思考。

Ví dụ
02

Suy tư muôn vàn; tâm trí bận rộn, nghĩ ngợi nhiều điều (hồn nhiên Hán-Việt: vạn lự).

2.思绪万端。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万虑

wàn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép