Bản dịch của từ 万语千言 trong tiếng Việt
万语千言
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万语千言 (Danh từ)
【wàn yǔ qiān yán】
01
Vô số lời nói; hàng ngàn lời (nói nhiều, nói không dứt) — gợi nhớ: 万 (vạn) + 语 (ngữ) + 千 (thiên) + 言 (ngôn) = ngàn vạn lời
许许多多的话语。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万语千言
wàn
万
yǔ
语
qiān
千
yán
言
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
语不惊人
语不惊人死不休
语不投机
语不择人
语义哲学
千一虑
千丁
千万
千万买邻
言三语四
言下
言不二价
言不及义
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
