Bản dịch của từ 万选钱 trong tiếng Việt

万选钱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万选钱 (Danh từ)

wàn xuǎn qián
01

Phép ẩn dụ thật đẹp và tinh tế; (một phép ẩn dụ tuyệt vời được sử dụng trong sách cổ)

《新唐书.张荐传》:“员外郎员半千数为公卿称‘鷟文辞犹青铜钱,万选万中’,时号鷟‘青钱学士’。”后因以“万选钱”比喻精美的文辞。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万选钱

wàn

xuǎn

qián

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
选一选二
选举
选举权
选书
选事
钱丬鱼
钱串
钱串子
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép