Bản dịch của từ 万金不换 trong tiếng Việt

万金不换

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万金不换 (Tính từ)

wàn jīn bù huàn
01

Quý như vàng, vô giá; rất quý, không thể đổi bằng tiền bạc

形容非常珍贵。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万金不换

wàn

jīn

huàn

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
换个儿
换亲
换人
换代
换佃
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép