Bản dịch của từ 万金油 trong tiếng Việt

万金油

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万金油 (Danh từ)

wàn jīn yóu
01

Đa năng; giỏi nhiều nghề; người vạn năng (ví với người mà việc gì cũng làm được, nhưng không chuyên)

比喻什么都能做,但什么都不擅长的人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dầu cao Vạn Kim; dầu cù là (tên cũ của dầu cao Thanh Lương)

药名,清凉油的旧称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万金油

wàn

jīn

yóu

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép