Bản dịch của từ 万金良药 trong tiếng Việt

万金良药

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万金良药 (Danh từ)

wàn jīn liáng yào
01

Thuốc rất quý, có giá trị lớn (thường chỉ loại thuốc hiệu nghiệm, quý hiếm).

价值非常昂贵的好药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万金良药

wàn

jīn

liáng

yào

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
良丁
良久
良乐
良人
良价
药丸
药典
药兽
药农
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép