Bản dịch của từ 万雉 trong tiếng Việt
万雉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wàn | ㄨㄢˋ | w | an | thanh huyền |
Mò | ㄇㄛˋ | m | o | thanh huyền |
万雉 (Danh từ)
【wàn zhì】
01
Từ cổ chỉ diện tích lớn quanh thành; “雉” là đơn vị đo thành (xưa: dài 3 zhàng, cao 1 zhàng); 万雉: cực kỳ rộng quanh thành
1.极言城墙周围之广。雉,古代计算城墙面积的单位。长三丈,高一丈为一雉。
Ví dụ
02
Ẩn dụ chỉ 'kinh thành' (thành hoàng của vua), tức là kinh đô, thành đô của triều đình
2.借指王城。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万雉
wàn
万
zhì
雉
Các từ liên quan
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
雉乳
雉伏
雉伏鼠窜
雉兔
雉卢
- Bính âm:
- 【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
- Các biến thể:
- 萬, 丏, 𢄏, 𠂍
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一フノ
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
贎
脕
妧
澫
卐
捥
卍
萬
鋄
腕
蟃
絻
磨
嚜
昩
漠
嗼
墨
㱳
眜
絔
脉
瘼
䘑
𠁅
𠀵
𠁞
𠀡
𠁚
且
㐂
𠁛
𠀺
𠀞
𠀗
𠁏
千
已
乇
飞
彳
𠃔
彑
乞
尢
勺
𠀅
𠀃
千万
万一
万万
一万
百万
十万
万分
亿万
万丈
万岁
万俟
