Bản dịch của từ 万顷之陂 trong tiếng Việt

万顷之陂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万顷之陂 (Tính từ)

wàn qǐng zhī bēi
01

Hàng nghìn ha ao hồ rộng lớn; ẩn dụ cho sự rộng lượng và cao thượng (có thể dùng để miêu tả phong cảnh hoặc ẩn dụ cho tính cách đạo đức).

陂:池塘。非常广阔的池塘。比喻人的度量宽广。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万顷之陂

wàn

qǐng

zhī

bēi

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
之个
之乎者也
之任
之前
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép