Bản dịch của từ 万顷琉璃 trong tiếng Việt

万顷琉璃

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万顷琉璃 (Tính từ)

wàn qǐng liú li
01

形容水面或城市建筑如琉璃般碧光闪烁广阔壮丽也可指瓦琉璃器的光泽可作比喻)。(Hán Việt: vạn cảnh lưu ly — gợi hình về mặt nước hoặc kiến trúc như thủy tinh màu sáng bóng)

琉璃:一种矿石质的有色半透明材料,也指涂釉的瓦。形容广阔的水面碧波闪烁。也形容都市建筑富丽堂皇的景色。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万顷琉璃

wàn

qǐng

liú

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
顷世
顷久
顷之
顷亩
顷代
琉球群岛
琉瑠
琉璃
琉璃厂
璃灯
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép