Bản dịch của từ 万马奔腾 trong tiếng Việt

万马奔腾

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wàn

ㄨㄢˋwanthanh huyền

ㄇㄛˋmothanh huyền

万马奔腾 (Thành ngữ)

wàn mǎ bēn téng
01

Với động lực mạnh mẽ, tràn đầy khí thế

如图。势头强劲

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Phi nước đại

全速前进

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Muôn ngựa phi nước đại

点燃。万马奔腾(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 万马奔腾

wàn

bēn

téng

Các từ liên quan

万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
腾上
腾举
腾书
腾云驾雾
万
Bính âm:
【wàn】【ㄨㄢˋ】【VẠN】
Các biến thể:
萬, 丏, 𢄏, 𠂍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一フノ
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép