Bản dịch của từ 丈人山 trong tiếng Việt

丈人山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

丈人山 (Danh từ)

zhàng rén shān
01

Tên núi (xem 丈人峯) — một địa danh/đỉnh núi; trong văn liệu cổ có thể ghi là '丈人峯'

见“丈人峯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈人山

zhàng

rén

shān

Các từ liên quan

丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人峯
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
丈
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
𠀋, 杖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép