Bản dịch của từ 丈八蛇矛 trong tiếng Việt
丈八蛇矛
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
丈八蛇矛 (Danh từ)
【zhàng bā shé máo】
01
Tên một loại mâu (giáo) dài trong cổ đại; lao mâu rất dài, thường dùng trên chiến trường
矛名,古代兵器。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈八蛇矛
zhàng
丈
bā
八
shé
蛇
máo
矛
Các từ liên quan
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
矛叉
矛头
矛子
矛弧
矛戈
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
- Các biến thể:
- 𠀋, 杖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杖
涱
瘴
帐
扙
賬
墇
㙣
瞕
痮
脹
账
𠁄
𠁊
𠁛
𠁙
両
𠀋
且
专
丐
𠀶
丒
𠀇
刄
辶
巛
宀
㔿
大
䒑
㐄
㐃
𠁼
士
卂
丈夫
丈夫
万丈
姨丈
姑丈
丈母
丈量
方丈
丈人
丈人
