Bản dịch của từ 丈六金身 trong tiếng Việt
丈六金身
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhàng | ㄓㄤˋ | zh | ang | thanh huyền |
丈六金身 (Danh từ)
【zhàng liù jīn shēn】
01
Một trong Tam thân của Phật, chỉ thân hóa hiện (thân nhỏ) cao khoảng một trượng sáu (khoảng 1.6m) mang sắc vàng như thật — cũng dùng để gọi tượng Phật bằng vàng/đúc vàng.
佛的三身之一。指变化身中的小身。因其高约一丈六尺,呈真金色,故名。亦以指称佛像。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈六金身
zhàng
丈
liù
六
jīn
金
shēn
身
Các từ liên quan
丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
- Bính âm:
- 【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
- Các biến thể:
- 𠀋, 杖
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
杖
涱
瘴
帐
扙
賬
墇
㙣
瞕
痮
脹
账
𠁄
𠁊
𠁛
𠁙
両
𠀋
且
专
丐
𠀶
丒
𠀇
刄
辶
巛
宀
㔿
大
䒑
㐄
㐃
𠁼
士
卂
丈夫
丈夫
万丈
姨丈
姑丈
丈母
丈量
方丈
丈人
丈人
