Bản dịch của từ 丈夫双泪不轻弹 trong tiếng Việt

丈夫双泪不轻弹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

丈夫双泪不轻弹 (Tính từ)

zhàng fū shuāng lèi bù qīng dàn
01

Đàn ông không dễ dàng khóc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈夫双泪不轻弹

zhàng

shuāng

lèi

qīng

dàn

Các từ liên quan

丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
双丁
双七
双丸
双九
泪下如雨
泪人
泪人儿
泪华
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
轻下
轻下慢上
轻世
轻世傲物
轻世肆志
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
丈
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
𠀋, 杖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép