Bản dịch của từ 丈夫国 trong tiếng Việt

丈夫国

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

丈夫国 (Danh từ)

zhàng fū guó
01

Tên gọi một vương quốc trong truyền thuyết cổ đại.

古代传说中的国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈夫国

zhàng

guó

Các từ liên quan

丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
国丈
国丧
国中之国
丈
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
𠀋, 杖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép