Bản dịch của từ 丈夫女 trong tiếng Việt

丈夫女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

丈夫女 (Danh từ)

zhàng fū nǚ
01

Người phụ nữ có khí phách như nam giới.

女中丈夫。指具有英雄气概的女子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈夫女

zhàng

Các từ liên quan

丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
夫不
夫主
夫人
夫人城
夫人裙带
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
丈
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
𠀋, 杖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép