Bản dịch của từ 丈妈 trong tiếng Việt

丈妈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

丈妈 (Danh từ)

zhàng mā
01

Từ phương ngữ: mẹ vợ (mẹ của vợ/chồng), =岳母

方言。岳母。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈妈

zhàng

Các từ liên quan

丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
妈咪
妈妈
妈妈子
妈妈论儿
妈巴子
丈
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
𠀋, 杖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép