Bản dịch của từ 丈行 trong tiếng Việt

丈行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàng

ㄓㄤˋzhangthanh huyền

丈行 (Danh từ)

zhàng xíng
01

丈人行”。古书用语指丈人丈夫的父亲或长者的行列/礼仪极少用)。

见“丈人行”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 丈行

zhàng

xíng

Các từ liên quan

丈丈
丈二
丈二和尚
丈人
丈人山
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
丈
Bính âm:
【zhàng】【ㄓㄤˋ】【TRƯỢNG】
Các biến thể:
𠀋, 杖
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép