Bản dịch của từ 三一三十一 trong tiếng Việt

三一三十一

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三一三十一 (Danh từ)

sān yì sān shí yī
01

Một câu phép tính trong phép tính bằng bàn tính (珠算口诀) – cách nói phổ biến để chỉ việc chia đều thành ba phần (ba bên ngang nhau).

珠算口诀之一。俗用以表示三者平均分配之意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三一三十一

sān

sān

Các từ liên quan

三一
三一八惨案
三一回五一回
三一律
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép