Bản dịch của từ 三一运动 trong tiếng Việt
三一运动
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三一运动 (Danh từ)
【sān yī yùn dòng】
01
Phong trào Ba Một (Phong trào độc lập của nhân dân Triều Tiên chống ách đô hộ Nhật, bắt đầu ngày 1/3/1919; cuộc khởi nghĩa dân tộc lớn, bị đàn áp nhưng mang ý nghĩa lịch sử quan trọng).
朝鲜人民反对日本殖民统治、争取民族独立的运动。1919年1月,朝鲜国王暴亡,相传是被日本人毒杀。3月1日,汉城市民举行示威游行,参加人数达三十万。由于日本侵略者的镇压,运动很快发展为武装起义,参加斗争的群众超过两百万。直至年底才被镇压。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三一运动
sān
三
yī
一
yùn
运
dòng
动
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
动不动
动举
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
