Bản dịch của từ 三万六千场 trong tiếng Việt

三万六千场

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三万六千场 (Danh từ)

sān wàn liù qiān chǎng
01

三万六千日”。作为习语的一部分指极多的场合次数或长期持续的日子即很多天很多事)。可联想到无数日子/无数场合”。

见“三万六千日”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三万六千场

sān

wàn

liù

qiān

chǎng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
千一虑
千丁
千万
千万买邻
场人
场化
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép