Bản dịch của từ 三不拗六 trong tiếng Việt

三不拗六

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三不拗六 (Tính từ)

sān bú niù liù
01

Thiểu số không thắng được đa số.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三不拗六

sān

niù

liù

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
拗不过
拗体诗
拗别
六一
六一儿童节
六一先生
六一国际儿童节
六一居士
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép