Bản dịch của từ 三之日 trong tiếng Việt

三之日

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三之日 (Danh từ)

sān zhī rì
01

Âm lịch: tháng Giêng (mùa hạ lịch gọi là正月, 三之日特指陰歷正月的日子)

夏历正月。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三之日

sān

zhī

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
之个
之乎者也
之任
之前
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép