Bản dịch của từ 三五夕 trong tiếng Việt

三五夕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三五夕 (Danh từ)

sān wǔ xī
01

Đêm rải rác vào khoảng tháng ba hoặc tháng năm (cùng nghĩa với “三五夜” — một đêm cụ thể, cổ/nhỏ), thường dùng trong văn cổ hoặc thơ để chỉ đêm nọ

同“三五夜”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三五夕

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
五一六通知
五一节
五丁
五七
夕兔
夕冰
夕厉
夕室
夕寐宵兴
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép