Bản dịch của từ 三仙丹 trong tiếng Việt

三仙丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三仙丹 (Danh từ)

sān xiān dān
01

Thuốc men thủy ngân đỏ (oxit thủy ngân), một chất hóa học từng dùng làm thuốc, phẩm nhuộm và tẩy uế; Hán-Việt: 'tam tiên đan' (tên cổ).

即“氧化汞”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三仙丹

sān

xiān

dān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
仙丹
仙主
仙乐
仙乡
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép