Bản dịch của từ 三休 trong tiếng Việt

三休

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三休 (Danh từ)

sān xiū
01

Lối nói cổ chỉ việc lên cao, trèo lên (đi cầu thang, lên bục) — theo điển tích, “三休” là chỉ việc dừng nghỉ ba lần rồi mới lên đến bậc cao hơn; dùng trong nghĩa cổ phong, mang sắc thái lễ nghi/điển nhã.

1.汉贾谊《新书.退让》:“翟王使使至楚,楚王欲夸之,故飨客于章华之台上。上者三休而乃至其上。”后因以“三休”为登高之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

三休為典故用語指退隱辭官歸隱源自唐代司空圖晚年以病乞休在中條山築亭名三休”),引申為適合退休應當讓位或隱退的情形

2.唐司空图晩年以足疾乞退,居中条山王官谷,筑亭名“三休”。作文云:“休,休也,美也,既休而具美存焉。盖量其才一宜休,揣其分二宜休,耄且聩三宜休。又少而惰,长而率,老而迂,是三者非济时之用,又宜休也。”见《旧唐书.文苑传下.司空图》。后因以“三休”为退隐之典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Ba bữa ăn, ba lần tạm dừng (trong sách cổ dùng để chỉ ba lần tạm dừng)

4.犹三顿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Tên chỉ ba nhân vật (魏金尚第五巡韦端) cùng chữ tự là — một tập hợp danh nhân lịch sử

3.指三国魏金尚(字元休)﹑第五巡(字文休)﹑韦端(字甫休)三人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三休

sān

xiū

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
休上人
休下
休业
休书
休享
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép