Bản dịch của từ 三休亭 trong tiếng Việt

三休亭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三休亭 (Danh từ)

sān xiū tíng
01

Tên riêng: một đình () do Đường thời Tư Không Đồ (司空图) xây ở thung lũng Vương Quan (王官谷),位于中条山參見三休”)

1.唐司空图所筑,在中条山王官谷。参见“三休”。

Ví dụ
02

Tên của một chiếc đình/(ghế nghỉ, am hoặc lầu nhỏ)có tên gọi “三休亭” — thường là công trình nhỏ ở núi hoặc vườn (ví dụ: “宋临安玲珑山亦有三休亭。” 指山上有一座名为三休亭的亭子)。Hán-Việt: Tam Hưu Đình/.

2.宋临安玲珑山亦有三休亭。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三休亭

sān

xiū

tíng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
休上人
休下
休业
休书
休享
亭主
亭亭
亭亭当当
亭亭植立
亭亭款款
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép