Bản dịch của từ 三元八会 trong tiếng Việt

三元八会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三元八会 (Danh từ)

sān yuán bā huì
01

Thuật ngữ đạo giáo: chỉ hệ thống khí số/tượng văn cổ ('云篆'、'天书') gồm ba nguyên () cùng năm hành hợp thành tám hội; còn chỉ văn ký cổ huyền bí trước khi tạo chữ của 仓颉.

道教语。三元,日﹑月﹑星。三元加上木﹑火﹑土﹑金﹑水五行为八会。指仓颉造字之前,由三五妙气凝空而成的“云篆”﹑“天书”,为一切道经之相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三元八会

sān

yuán

huì

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
元一
元七
元丑
元丝课
会丧
会串
会事
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép