Bản dịch của từ 三元白法 trong tiếng Việt

三元白法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三元白法 (Danh từ)

sān yuán bái fǎ
01

Một phương pháp tính lịch‑số của các nhà thuật số Trung Hoa để xác định can chi (giáp‑tý) theo vòng 60; cách đo thời vận bằng hệ 'ba nguyên' trong thuật số (thuật toán truyền thống).

术数家计算甲子的方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三元白法

sān

yuán

bái

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
元一
元七
元丑
元丝课
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
法不徇情
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép