Bản dịch của từ 三党 trong tiếng Việt

三党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三党 (Danh từ)

sān dǎng
01

Chỉ ba dòng họ: họ nhà cha, họ nhà mẹ và họ nhà vợ (ba bên thân thuộc theo cổ sách)

指父族﹑母族﹑妻族。见《尔雅.释亲》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三党

sān

dǎng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
党与
党义
党事
党亲
党人
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép