Bản dịch của từ 三冬二夏 trong tiếng Việt

三冬二夏

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三冬二夏 (Thành ngữ)

sān dōng èr xià
01

指大约三两年的时间泛指几年光阴口语化古语用法)。可联想为三冬二夏几年」。

犹言三两年。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三冬二夏

sān

dōng

èr

xià

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
冬不拉
冬事
冬令
冬住
冬候鸟
二一添作五
二丁
二七
二七大罢工
夏中
夏书
夏二子
夏五
夏五郭公
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép