Bản dịch của từ 三凤 trong tiếng Việt

三凤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三凤 (Danh từ)

sān fèng
01

Danh xưng lịch sử: chỉ nhóm ba nhân vật nổi tiếng làng văn (河东三凤 — ba 'Phượng' Văn học ở Hà Đông), dùng trong văn liệu để khen tặng ba nhà văn thơ cùng thời.

1.唐薛元敬有文学,少与薛收及收族兄德音齐名,时人谓之“河东三凤”。见《旧唐书.薛元敬传》。

Ví dụ
02

Danh xưng lịch sử: bộ ba văn nhân đời Minh (張泰陸釴陸容), được gọi là “Lâu Đông tam phượng” (娄东三凤)

2.明张泰字亨父,太仓人;陆釴字鼎仪,昆山人;陆容字文量,亦太仓人。三人少齐名,号“娄东三凤”。见《明史.文苑传二.张泰》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三凤

sān

fèng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép