Bản dịch của từ 三分钟热度 trong tiếng Việt

三分钟热度

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三分钟热度 (Danh từ)

sān fēn zhōng rè dù
01

Nhiệt tình nhất thời; say mê vụt qua, nhanh chóng nguội lạnh (tình trạng chỉ kéo dài một thời gian ngắn)

比喻短暂的热情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三分钟热度

sān

fēn

zhōng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
分一杯羹
分三别两
分与
分业
分丝析缕
钟下
钟乳
钟乳洞
钟乳石
钟乳粥
热丧
热中
热中人
热中名利
热乎
度世
度假
度假村
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép