Bản dịch của từ 三刑 trong tiếng Việt

三刑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三刑 (Danh từ)

sān xíng
01

Từ cổ trong tử vi/chiêm tinh: ba cặp địa chi xung phạm nhau (chỉ ‘tam hình’ — chỗ gặp ba địa chi tương xung thì bị coi là dữ), ví dụ: 丑戌未为三刑; gặp nơi 'tam hình' thì xấu, hung

古代星相家将十二支与五行四方相配,据其生克之理以推凶吉。子卯为一刑,寅巳申为二刑,丑戌未为三刑。凡逢三刑之地则凶。见《协纪辨方书.义例》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三刑

sān

xíng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép