Bản dịch của từ 三到 trong tiếng Việt

三到

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三到 (Tính từ)

sān dào
01

读书或做事心到眼到口到三方面都到位专心用眼观察并动口或动手才能有收获强调全面专注

谓读书时必须心到﹑眼到﹑口到,才能有所得。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三到

sān

dào

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
到三不着两
到不得
到不的
到临
到了
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép