Bản dịch của từ 三十三天 trong tiếng Việt

三十三天

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三十三天 (Tính từ)

sān shí sān tiān
01

Tầng trời thứ sáu; thiên đàng thứ sáu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三十三天

sān

shí

sān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
天一
天一阁
天丁
天上人间
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép