Bản dịch của từ 三千珠履 trong tiếng Việt
三千珠履
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三千珠履 (Tính từ)
【sān qiān zhū lǚ】
01
Khách quý đông đúc; Ba nghìn đôi giày ngọc
三千珠履是指数量众多的华丽鞋子,通常用来形容奢华和美丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三千珠履
sān
三
qiān
千
zhū
珠
lǚ
履
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
千一虑
千丁
千万
千万买邻
珠丘
珠串
珠丸
珠乘
珠佩
履业
履丝曳缟
履中
履义
履亩
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
