Bản dịch của từ 三危山 trong tiếng Việt

三危山

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三危山 (Danh từ)

sān wēi shān
01

Núi Tam Nguy (tại tỉnh Cám Túc, Trung Quốc) — dãy núi ba đỉnh cao nghễu ngạc, sừng sững như muốn đổ; nơi có động Phật Đôn Hoàng nổi tiếng

1.在甘肃省敦煌县东南,属祁连山脉。三峰耸峙,其势欲坠,故名。西与大沙山间有著名的敦煌石窟。《书.尧典》“窜三苗于三危,”一说即指此山。北魏郦道元《水经注.禹贡山水泽地所在》:“三危山在炖煌县南。”

Ví dụ
02

Núi tiên trong truyền thuyết (Tên núi huyền thoại: Tam Nguy)

2.传说中的仙山。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三危山

sān

wēi

shān

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
危丝
危主
危乡
危乱
危事
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép