Bản dịch của từ 三原色 trong tiếng Việt
三原色
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
三原色 (Danh từ)
【sān yuán sè】
01
Ba màu cơ bản của ánh sáng: đỏ, xanh lá, xanh dương (RGB) — ba sắc tố/ánh sáng căn bản có thể phối thành mọi màu sáng
①指红、绿、蓝三种基本色光。在不同的强度下,它们可以复合成光谱中的各种色光。
Ví dụ
02
Màu cơ bản gồm đỏ, vàng, lam(hoặc xanh dương) — ba màu gốc dùng để pha tạo các màu khác
②指颜料或染料中的红、黄、蓝(青)三种基本颜色。按不同比例混合后,它们可以合成各种色彩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三原色
sān
三
yuán
原
sè
色
Các từ liên quan
三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
原主
原亮
原人
原仲
原件
色丝
色丝虀臼
色中饿鬼
色仁行违
色作
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 叁, 參, 弎, 𢦘
- Lục thư:
- chỉ sự
- Bộ thủ:
- 一
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
毵
叄
鬖
毶
犙
叁
叅
糝
弎
參
厁
参
世
𠀳
𠀒
𠀖
歹
㐂
𠀪
𠁂
襾
𠀚
𠀔
𠀅
辶
勺
女
已
㐈
巛
卪
夨
夕
㐇
凡
彐
再三
三星
三峡
小三
三角
三思
三亚
三八
初三
三次
