Bản dịch của từ 三叶虫 trong tiếng Việt

三叶虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sān

ㄙㄢsanthanh ngang

三叶虫 (Danh từ)

sān yè chóng
01

Một lớp () thuộc ngành chân khớp (节肢动物),gặp phổ biến trong kỷ Cổ sinh; thân dẹt, chia thành ba phần dọc nên gọi là 'ba lá' — tức hóa thạch ba lá (còn gọi là trùng ba lá).

节肢动物门的一纲。古生代非常繁盛,至中生代完全绝灭。体形扁宽,大多为卵形或椭圆形。背上有两条纵沟,把身体纵分为三叶,因而得名。生活在海中,多数营底栖生活,少数潜伏在泥沙中或过漂游生活。广泛分布于世界各地的古生代地层中。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 三叶虫

sān

chóng

Các từ liên quan

三一
三一三十一
三一八惨案
三一回五一回
叶中
叶书
叶佐
叶候
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
三
Bính âm:
【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
Các biến thể:
叁, 參, 弎, 𢦘
Lục thư:
chỉ sự
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
一一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép